ra bài

Học thuật
Thân thiện
ra bài

Cô giáo ra bài tập toán cho cả lớp.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Hành động của giáo viên yêu cầu hoặc giao cho học sinh làm một bài tập, bài kiểm tra: "Ra bài" chỉ việc giáo viên đưa ra đề bài, câu hỏi hoặc nhiệm vụ cụ thể để học sinh thực hiện, thường trong bối cảnh lớp học.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • giáo ra bài tập về nhà cho cả lớp. (Giáo viên giao bài tập về nhà cho cả lớp.)
    • Thầy sẽ ra bài kiểm tra 15 phút vào đầu giờ. (Thầy giáo sẽ cho làm bài kiểm tra 15 phút vào đầu giờ.)
    • Mỗi tuần, giảng viên đều ra bài đọc trước cho sinh viên. (Mỗi tuần, giảng viên đều giao bài đọc trước cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ra bài khó": Giao một bài tập hoặc đề bài mức độ thử thách cao.

    • Giáo sư chuyên ra bài khó để thử thách sinh viên giỏi. (Vị giáo sư thường giao những bài khó để thử thách các sinh viên giỏi.)
  • "Ra bài mới": Giao một nhiệm vụ hoặc đề tài mới, chưa từng được giao trước đó.

    • Sau khi học xong chương, giáo ra bài mới về phần thực hành. (Sau khi học xong chương, giáo giao bài mới về phần thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao bài (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "ra bài", chỉ việc giáo viên giao nhiệm vụ học tập cho học sinh.

    • Thầy chủ nhiệm giao bài thuyết trình cho nhóm chúng tôi. (Giáo viên chủ nhiệm giao bài thuyết trình cho nhóm chúng tôi.)
  • Đề bài (danh từ): Chỉ nội dung cụ thể của bài tập hoặc câu hỏi được ra.

    • Đề bài hôm nay rất thú vị. (Đề bài hôm nay rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho bài: Giao bài, ra bài (cách nói thông tục hơn).
  • Yêu cầu làm bài: Đưa ra chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh để học sinh hoàn thành bài tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "ra bài" ngoài nghĩa gốc)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ra bài")

ra bài

Cô giáo ra bài tập toán cho cả lớp.

  1. Nói giáo viên cho học sinh làm bài: Ra bài toán.

Từ chứa "ra bài"